Trang chủ»Giáo dục»Giáo dục tích hợp theo chủ đề

Giáo dục tích hợp theo chủ đề

TỪ VỰNG PET PHÂN BIỆT “SLEEP”, “DOZE”, “TAKE A NAP” VÀ “SLEEPWALK”

Khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hay trong công việc, chắc chắn có lúc chúng ta hay lúng túng khi muốn chọn một từ thích hợp với nội dung, mục đích muốn diễn đạt. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em phân biệt được cách sử dụng của các từ “sleep”, “doze”, “take a nap” và “sleepwalk”.

+ sleep /sliːp/: ngủ (thường vào ban tối, ngủ sâu giấc)

Ví dụ: I couldn’t sleep last night because of the noise somewhere.

(Tối qua tôi không ngủ được vì tiếng ồn ở đâu đó.)

My baby is sleeping soundly. Please be quiet!

(Em bé của tôi đang ngủ ngon giấc. Làm ơn đừng làm ồn!)

+ doze /dəʊz/: ngủ (ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ, không sâu giấc)

Ví dụ: The dog is dozing on the couch.

(Chú chó đang ngủ mơ màng trên ghế trường kỷ.)

My grandma is dozing in her chair.

(Bà ngoại tôi đang ngủ gà ngủ gật trên ghế.)

+ take a nap: ngủ (chợp mắt một chút, thường giấc trưa sau bữa ăn trưa)

Ví dụ: I usually take a nap after lunch.

(Tôi thường chợp mắt một chút sau bữa ăn trưa.)

+ sleepwalk /ˈsliːpwɔːk/: mộng du (đi lại trong khi ngủ)

Ví dụ: My mom often sleepwalks in the evening. Don’t let her suddenly wake up.

(Mẹ tôi thường hay mộng du vào buổi tối. Đừng đột ngột đánh thức bà ấy.)

Hoàng Thúy Hương
Giáo viên tiếng Anh – Trường Quốc tế Á Châu

SIU Review - số 156

Thông tin tuyển dụng