Trang chủ»Kinh tế»Những vấn đề kinh tế

Những vấn đề kinh tế

Nước nào đang đau đầu nhất vì lạm phát?

Trong tiếng Yiddish có cụm từ “farshlepteh krenk”, nghĩa là một căn bệnh dai dẳng mãi không dứt. Đó cũng chính là cảm giác mà nhiều quốc gia đang phải chịu đựng với lạm phát. Tỷ lệ tăng giá nhìn chung đã giảm so với năm 2022, khi mức lạm phát trung bình tại các nước OECD (trừ Thổ Nhĩ Kỳ) leo lên 11%, cao nhất kể từ thập niên 1970. Đến tháng 6 vừa qua, lạm phát trung bình trong nhóm nước giàu này chỉ còn 2,5%, tức chỉ nhỉnh hơn một chút so với mục tiêu của hầu hết ngân hàng trung ương. Nhưng ở nhiều nước nói tiếng Anh, các “triệu chứng” vẫn còn dai dẳng.



Ảnh: Shutterstock

Để chẩn đoán chính xác hơn “căn bệnh” này, thước đo “mức độ ăn sâu của lạm phát” ở 10 quốc gia giàu có được cập nhật. Thước đo này tổng hợp từ 5 chỉ báo: lạm phát cơ bản, chi phí lao động trên mỗi đơn vị sản phẩm, độ phân tán lạm phát, kỳ vọng lạm phát và hành vi tìm kiếm trên Google. Mỗi quốc gia được xếp hạng ở từng chỉ báo, rồi gộp lại thành một điểm tổng thể.

Kết quả cho thấy có một sự phân chia rõ rệt theo ngôn ngữ. Các nước EU và châu Á kiểm soát tốt. Pháp hiện là nước có mức lạm phát “ăn sâu” thấp nhất trong số các nước khảo sát. Người Pháp xứng đáng được “chapeau bas” (ngả mũ chào). Ở Nhật Bản, đúng như thường lệ, lạm phát vẫn “yếu ớt”, không bám rễ sâu.

Ngược lại, ở các quốc gia nói tiếng Anh, lạm phát có vẻ đã thành mãn tính. Anh là nước có kết quả tệ nhất. Trong năm tính đến quý II/2025, giá cốt lõi (không tính thực phẩm và năng lượng) tăng 4,3%. Có tới 3/4 mặt hàng trong giỏ tiêu dùng của người dân Anh tăng trên 2%, đây là một mức “phân tán lạm phát” hiếm gặp. Úc cũng chẳng khá hơn, với chi phí trả cho người lao động trên mỗi đơn vị sản phẩm trong quý I tăng gần 5% so với cùng kỳ. Canada, dù kinh tế yếu hơn nước láng giềng phía nam, vẫn gặp rắc rối lạm phát gần tương tự.

Một số nguyên nhân có thể lý giải cho sự dai dẳng này. Từ 2022 đến 2024, chính phủ các nước nói tiếng Anh trung bình đã tăng thâm hụt ngân sách thêm 2% GDP, trong khi các nước khác thì thắt chặt. Chính sách hào phóng này làm cầu tăng thêm, chẳng khác gì “liếm tay nắm cửa để chống bệnh”. Ngoài ra, các nước nói tiếng Anh cũng đón nhiều người nhập cư trong những năm gần đây. Trong thời gian sắp tới, dòng người này có thể đẩy giá một số mặt hàng, nhất là nhà ở tăng cao.

Tuy nhiên, vẫn có vài tín hiệu tích cực. Mức độ “ăn sâu” tuyệt đối của lạm phát nhìn chung đã giảm: Nhật Bản, nước có tình hình kém nhất trong lần cập nhật năm 2024, thì nay sẽ chỉ xếp thứ 6. Ngân hàng Trung ương Anh có thể lập luận rằng kỳ vọng lạm phát yếu ớt của người dân sẽ giúp áp lực giá dần hạ nhiệt. Ngân hàng Trung ương Canada có thể nhấn mạnh vào mức phân tán lạm phát thấp. Thêm vào đó, đa số chính phủ ở các quốc gia nói tiếng Anh hiện đã siết chặt tài khóa và hạn chế nhập cư.

Mỹ là quốc gia ngoại lệ. Dòng người nhập cư có giảm, nhưng chi tiêu ở Mỹ vẫn tăng. Các loại thuế quan mới lại làm dấy lên lo ngại giá sẽ tăng thêm, khi doanh nghiệp đẩy chi phí cao hơn sang người tiêu dùng. Người Mỹ còn có xu hướng tìm kiếm các thông tin liên quan đến lạm phát nhiều hơn dân các nước khác. Trong năm tới, người dân Mỹ kỳ vọng giá cả sẽ tăng thêm 5,5%, mức tăng cao hơn bất kỳ nơi nào khác. Một “căn bệnh” kéo dài vốn đã khó chịu; nếu nó còn trở nặng, thì càng khó mà chịu nổi.

Việt An
(Lược dịch)

SIU Review - số 156

Thông tin tuyển dụng